mua hang o dau

Văn hóa nước Nhật

 

1. Những nét lạ trong văn hóa Nhật Bản

Trong văn hóa Nhật Bản có những điều khiến bạn phải ngạc nhiên đó là:

+ Cởi giày quay mũi dép ra ngoài trước khi vào nhà, vào nhà thì đi bằng dép nhẹ trong nhà.

+ Lập tức nói cảm ơn, xin lỗi khi nhờ vả hay làm phiền

+ Tập tục tặng quà Tết và quà Trung thu

+ Trong rất nhiều nền văn hóa khác, phát ra tiếng động khi ăn uống bị coi là kém lịch sử. Tuy nhiên, ở Nhật Bản, việc phát ra tiếng động xì xụp khi ăn chứng tỏ cho người nấu ăn thấy bạn rất thích món ăn đó. Tiếng xì xụp càng to càng có nghĩa món ăn rất được tán thưởng.

+ Nhật quy định luôn luôn phải chạy xe ở phía bên trái đường.

 

              Giao thông nước Nhật                                                                                                    Cách để giày dép

 

+ Dù bạn có mối quan hệ thân thiết đến thế nào thì cũng không nên bất ngờ tới thăm nhà người Nhật.

+ Đúng giờ, đó là nguyên tắc vàng trong văn hóa người Nhật. Họ coi trọng giờ giấc và luôn tuân theo thời gian biểu của mình hằng ngày.

+  Trong bữa ăn đừng nên dùng bữa trước người Nhật. Khi tất cả mọi người cùng đụng đũa khi đó bạn hãy bắt đầu bữa ăn của mình.

+ Tôn trọng người khác, đó là điều tất nhiên nhưng ý tôi ở đây là người Nhật ít khi đùa theo lối bỡn cợt. Họ sẽ cực kỳ thoải mái với những câu chuyện đáng cười nhưng bạn thử đùa cợt mà xem, không vui tẹo nào đâu.

+ Người Nhật quan niệm tiếng Nhật là ngôn ngữ chính của họ vì thế họ không cần giỏi tiếng Anh, nên nếu bạn nói mà ai đó không hiểu, nên nói chậm lại.

+  Lắng nghe, đó là cách bạn lấy lòng người Nhật một cách dễ nhất. Nếu bạn cảm thấy thú vị khi kể những câu chuyện của bản thân mình cho họ nhưng họ thì không nghĩ thế đâu. Sẽ tuyệt hơn nếu bạn khiến họ mở lòng mình trước với bạn.

+ Cũng quan niệm như người Việt chúng ta, nếu trong bữa ăn bạn cắm đứng đũa trong bát cơm thì đó là điều tối kỵ, điều này tượng trưng cho cái chết vì thế đừng bao giờ làm như thế trong bữa ăn với người Nhật 

2. Văn hóa trà đạo ở Nhật Bản

    Trà đạo phát triển ở Nhật Bản từ khoảng cuối thế kỉ 12. Tinh thần của trà đạo được biết đến qua 4 chữ “Hòa, Kính, Thanh, Tịch” như một thước đo bản thân vị trà nhân đang ở vị trí nào trên con đường trà đạo. Ý nghĩa tinh thần được thể hiện qua sự yên tĩnh, nét mộc mạc tinh tế, vẻ duyên dáng trong những nguyên tắc khắt khe của buổi trà đạo. Công dụng thư giãn cùng với tính hấp dẫn đặc biệt đã thu hút rất nhiều người Nhật cũng như du khách nước ngoài đến với cái thú uống trà – thú vui tiêu khiển mang đậm chất nghệ thuật.

 

                                                                                          Văn hóa trà đạo của người Nhật

 

3. Văn hóa giao tiếp của người Nhật Bản

  Trong văn hóa giao tiếp truyền thống của người Nhật Bản có những quy tắc, lễ nghi mà mọi người đều phải tuân theo tùy thuộc vào địa vị xã hội, mối quan hệ xã hội của từng người tham gia giao tiếp. Những biểu hiện đầu tiên trong quá trình giao tiếp của người Nhật là thực hiện những nghi thức chào hỏi. Tất cả các lời chào của người Nhật bao giờ cũng phải cúi mình và kiểu cúi chào như thế nào phụ thuộc vào địa vị xã hội, từng mối quan hệ xã hội của mỗi người khi tham gia giao tiếp.

          Văn hóa giao tiếp của người Nhật

 

  Một quy tắc bất thành văn là “người dưới” bao giờ cũng phải chào “người trên” trước và theo quy định đó thì người lớn tuổi là người trên của người ít tuổi, nam là người trên đối với nữ, thầy là người trên (không phụ thuộc vào tuổi tác, hoàn cảnh), khách là người trên… Người Nhật sử dụng ba kiểu cúi chào sau:

– Kiểu Saikeirei: cúi xuống từ từ và rất thấp là hình thức cao nhất, biểu hiện sự kính trọng sâu sắc và thường sử dụng trước bàn thờ trong các đền của Thần đạo, chùa của Phật giáo, trước Quốc kỳ, trước Thiên Hoàng.

– Kiểu cúi chào bình thường: thân mình cúi xuống 20-30 độ và giữ nguyên 2-3 giây. Nếu đang ngồi trên sàn nhà mà muốn chào thì đặt hai tay xuống sàn, lòng bàn tay úp sấp cách nhau 10-20cm, đầu cúi thấp cách sàn nhà 10-15cm.

– Kiểu khẽ cúi chào: thân mình và đầu chỉ hơi cúi khoảng một giây, hai tay để bên hông. Người Nhật chào nhau vài lần trong ngày, nhưng chỉ lần đầu thì phải chào thi lễ, những lần sau chỉ khẽ cúi chào.

 

4. Phong tục và những nghi lễ ở Nhật Bản

   Những phong tục và nghi lễ của Nhật Bản đã góp phần tạo nên Những nét vă hóa đặc trưng ở Nhật Bản, cuộc sống nền nếp, đảm bảo cho sự phát triển của xã hội, tạo nên một nền văn hóa Nhật mang đậm yếu tố nội sinh.

 

      Lễ hội Vu Lan ở Nhật

  Giữ gìn và phát huy nền văn hóa giàu bản sắc dân tộc của người Nhật là một trong những nguyên nhân cơ bản giải thích tại sao Nhật Bản không diễn ra tình trạng cướp bóc hay tư lợi trong thảm họa động đất, sóng thần vừa qua, và có nhiều người Nhật đang trở thành đội quân cảm tử, bất chấp mạng sống của mình trong các nhà máy điện hạt nhân.

  Trong quá trình phát triển, văn hóa Nhật không bảo thủ đóng kín mà nhạy cảm tiếp nhận những cái mới. Tuy nhiên, người Nhật luôn biết giữ gìn bản sắc dân tộc. Ảnh hưởng của văn hóa Trung Quốc và phương Tây đến văn hóa Nhật Bản là không nhỏ, nhưng người Nhật đã biết tiếp nhận ở một cách riêng, tạo nên nét độc đáo trong văn hóa Nhật.

5. Kimono – Trang phục truyền thống của người Nhật Bản

Kimono có nghĩa là: “đồ để mặc”,  hoặc Hòa phục, nghĩa là “y phục Nhật” là loại y phục truyền thống của Nhật Bản.

 

                  Trang phục Kimono  

  Kimono dành cho phụ nữ chỉ có một cỡ duy nhất, người mặc cần phải bó y phục lại cho phù hợp với bản thân mình. Kimono có 2 loại, tay rộng và tay ngắn. Phụ nữ đã lấy chồng thường không mặc loại tay rộng, vì rất vướng víu khi làm việc. Khi mặc kimono phải mặc juban trước, là một áo kimono lót để bảo vệ kimono khỏi dơ, sau đó cuốn bên phải vào trước, bên trái vào sau, và thắt lại bằng thắt lưng Obi làm bằng lụa, rất đắt tiền. Nếu quấn bên trái trước nghĩa là bạn sắp đi dự tang lễ. Việc mặc kimono rất mất thời gian, và hầu như không thể tự mặc. Người mặc kimono phải đi guốc gỗ, và mang bít tất Tabi màu trắng.

  Người Nhật Bản đã sử dụng kimono trong vài trăm năm. Ngày nay, Kimono thường chỉ được sử dụng vào các dịp lễ tết. Phụ nữ Nhật Bản mặc kimono phổ biến hơn nam giới, thường có màu và hoa văn nổi bật. Phái nam dùng kimono chủ yếu trong lễ cưới và buổi lễ trà đạo, và kimono dành cho nam giới thường không có hoa văn, và màu tối hơn.